Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
series circuit


noun
a circuit having its parts connected serially
Hypernyms:
circuit, electrical circuit, electric circuit

Related search result for "series circuit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.